batting cage

batting cage

A batter practices his swing inside a batting cage.

Định nghĩa

Danh từ: - Lồng tập đánh bóng: "batting cage" một cấu trúc dạng lưới hoặc khung di động được đặt phía sau gôn nhà (home base) trong môn bóng chày, dùng để hứng bóng trong quá trình tập luyện đánh bóng. giúp người tập tránh phải chạy đi nhặt bóng tập trung vào kỹ thuật.

dụ sử dụng
  • (Đội bóng chày đã sử dụng một lồng tập đánh bóng trong buổi tập để cải thiện kỹ năng đánh bóng của họ.)
  • (Một lồng tập đánh bóng di động đã được dựng lênsân sau để bọn trẻ tập luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hit into a batting cage": đánh bóng vào lồng tập.

    • He spent hours hitting into the batting cage to perfect his swing.
      (Anh ấy đã dành hàng giờ đánh bóng vào lồng tập để hoàn thiện đánh của mình.)
  • "to set up a batting cage": dựng lồng tập đánh bóng.

    • The coach set up a batting cage before the training session.
      (Huấn luyện viên đã dựng lồng tập đánh bóng trước buổi tập luyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Batting practice (n): buổi tập đánh bóng.
    • We had batting practice at the stadium. (Chúng tôi đã buổi tập đánh bóng tại sân vận động.)
  • Cage (n): lồng, chuồng (nghĩa chung).
    • The lion was kept in a cage. (Con sư tử bị nhốt trong lồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hitting cage: lồng tập đánh bóng (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Practice cage: lồng tập luyện (thường dùng trong ngữ cảnh thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "batting cage", nhưng có thể kết hợp với động từ set up (dựng lên) hoặc use (sử dụng).
    • They set up the batting cage in the gym. (Họ dựng lồng tập đánh bóng trong phòng tập thể dục.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "batting cage", nhưng trong ngữ cảnh thể thao, cụm từ này thường xuất hiện trong các hướng dẫn tập luyện.